|

Đừng bị đánh lừa bởi giá đăng tin: Tính đúng chi phí tuyển dụng thực sự

Khi ngân sách tuyển dụng bị siết chặt, phản xạ tự nhiên của nhiều doanh nghiệp là tìm kiếm những kênh đăng tin có chi phí thấp hơn. Một bài đăng vài trăm nghìn được xem là tiết kiệm hơn một gói dịch vụ vài triệu đồng. Số lượng hồ sơ gửi về càng nhiều, cảm giác hiệu quả càng rõ rệt.

Nhưng sau một đến hai tháng, phòng nhân sự vẫn thiếu người. Tỷ lệ ứng viên đi làm thấp. Thời gian xử lý hồ sơ kéo dài. Áp lực báo cáo gia tăng. Lúc này, câu hỏi thực sự cần được đặt ra không còn là kênh nào rẻ nhất, mà là kênh nào tạo ra ứng viên đi làm với chi phí thấp nhất.

Bài viết này tập trung trả lời một vấn đề cốt lõi: chi phí thực trên mỗi ứng viên đi làm là bao nhiêu và vì sao nhiều doanh nghiệp đang tính sai con số này.

Vì sao kênh rẻ thường tạo ra ảo tưởng tiết kiệm

Giá đăng tin là con số dễ nhìn thấy nhất nên thường được dùng làm tiêu chí so sánh. Nếu kênh A có giá bằng một phần năm kênh B, nhiều người mặc định A tiết kiệm hơn. Tuy nhiên, giá đăng tin chỉ là chi phí đầu vào, không phản ánh hiệu quả cuối cùng.

Kênh giá thấp thường mang lại số lượng hồ sơ lớn. Nhưng tỷ lệ hồ sơ phù hợp có thể thấp. Thời gian sàng lọc kéo dài. Lượng ứng viên tham gia phỏng vấn ít hơn dự kiến. Tỷ lệ nhận việc không cao. Khi tính đến điểm cuối cùng là số người thực sự đi làm, chi phí trung bình trên mỗi ứng viên có thể cao hơn nhiều so với một kênh có giá niêm yết cao hơn nhưng tỷ lệ chuyển đổi tốt.

Nếu chỉ dừng lại ở số lượng hồ sơ, doanh nghiệp rất dễ bị đánh lừa bởi bề nổi của dữ liệu.

Nếu bạn đang đo hiệu quả kênh tuyển chủ yếu dựa vào số lượng hồ sơ nhận được, có thể bạn đang nhìn sai chỉ số ngay từ đầu. Bạn có thể đọc thêm bài Đo lường hiệu suất kênh tuyển: Không chỉ là “bao nhiêu CV để hiểu rõ vì sao số lượng không phải là thước đo cuối cùng của hiệu quả.

Cost per CV không phải là cost trên mỗi ứng viên đi làm

Cost per CV (CPCV) là chỉ số thể hiện số tiền trung bình cần chi để thu hút được một hồ sơ ứng tuyển. Chỉ số này càng thấp chứng tỏ chiến dịch tuyển dụng đang tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu với chi phí tối ưu.

Một sai lầm phổ biến là sử dụng chi phí trên mỗi hồ sơ làm chỉ số chính. Cách tính thường là tổng chi phí kênh chia cho số lượng hồ sơ nhận được. Chỉ số này giúp so sánh khả năng thu hút hồ sơ nhưng không phản ánh chất lượng và không liên quan trực tiếp đến kết quả tuyển dụng.

Ví dụ

  • Kênh 1: chi phí 1.000.000 đồng, mang về 100 hồ sơ. Chi phí trên mỗi hồ sơ là 10.000 đồng.
  • Kênh 2: chi phí 5.000.000 đồng, mang về 30 hồ sơ. Chi phí trên mỗi hồ sơ là khoảng 160.000 nghìn đồng

Nếu dừng ở đây, kênh đầu tiên có vẻ vượt trội.

Tuy nhiên, nếu kênh đầu tiên chỉ có hai người đi làm còn kênh thứ hai có sáu người đi làm, chi phí thực trên mỗi ứng viên đi làm hoàn toàn khác.

Kênh đầu tiên có chi phí năm trăm nghìn đồng trên mỗi người đi làm. Kênh thứ hai có chi phí chưa đến một triệu đồng trên mỗi người đi làm. Khi xét thêm thời gian sàng lọc và chi phí nội bộ, chênh lệch có thể thu hẹp hoặc đảo chiều.

Chỉ số cần quan tâm không phải là chi phí trên mỗi hồ sơ mà là chi phí trên mỗi ứng viên đi làm.

Cách tính chi phí thực trên mỗi ứng viên đi làm

Để tính đúng, doanh nghiệp cần cộng đủ các thành phần chi phí liên quan đến một kênh tuyển dụng.

Thứ nhất là chi phí trực tiếp gồm phí đăng tin, phí gói dịch vụ, chi phí quảng bá bổ sung nếu có.

Thứ hai là chi phí nội bộ gồm thời gian sàng lọc hồ sơ, thời gian phỏng vấn, thời gian trao đổi với ứng viên, chi phí tham gia phỏng vấn của quản lý. Thời gian này cần được quy đổi thành chi phí dựa trên mức lương trung bình theo giờ.

Thứ ba là chi phí cơ hội nếu vị trí tuyển chậm được lấp đầy, ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành.

Công thức cơ bản có thể được hiểu là tổng chi phí liên quan đến kênh chia cho số ứng viên thực sự đi làm. Nếu doanh nghiệp có thể theo dõi đến giai đoạn qua thử việc, việc tính toán còn chính xác hơn.

Khi áp dụng cách tính này, nhiều doanh nghiệp nhận ra rằng một số kênh tưởng như tiết kiệm thực chất tiêu tốn nhiều nguồn lực hơn dự kiến.

Những chi phí ẩn khiến kênh rẻ trở nên đắt

Có nhiều loại chi phí không xuất hiện trên hóa đơn nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả.

Thứ nhất là chi phí thời gian. Số lượng hồ sơ lớn nhưng tỷ lệ phù hợp thấp buộc nhân sự phải dành nhiều giờ để lọc và liên hệ. Thời gian đó hoàn toàn có thể được dùng cho các nhiệm vụ chiến lược hơn.

Thứ hai là chi phí gián đoạn. Khi vị trí không được tuyển kịp thời, khối lượng công việc dồn sang nhân viên hiện tại, làm giảm năng suất và tăng nguy cơ nghỉ việc.

Thứ ba là chi phí tuyển lại. Nếu ứng viên được tuyển từ một kênh có tỷ lệ phù hợp thấp và nghỉ sớm, toàn bộ quy trình phải thực hiện lại từ đầu. Lúc này, chi phí thực trên mỗi ứng viên đi làm tăng lên đáng kể.

Khi cộng dồn các yếu tố này, khái niệm kênh rẻ cần được nhìn lại một cách nghiêm túc.

Đo hiệu quả kênh theo toàn bộ hành trình tuyển dụng

Để tránh tính sai chi phí, doanh nghiệp cần theo dõi hiệu quả kênh theo từng giai đoạn của hành trình tuyển dụng.

Bắt đầu từ số hồ sơ nhận được. Tiếp theo là số hồ sơ đạt yêu cầu. Sau đó là số ứng viên tham gia phỏng vấn, số nhận đề nghị làm việc, số chấp nhận và số thực sự đi làm. Nếu có thể, nên theo dõi thêm tỷ lệ qua thử việc.

Khi đặt các con số này cạnh nhau, doanh nghiệp sẽ thấy rõ kênh nào có tỷ lệ chuyển đổi cao ở giai đoạn nào. Từ đó, việc tính chi phí trên mỗi ứng viên đi làm trở nên minh bạch và có cơ sở.

Áp lực thường xuất hiện khi lãnh đạo đặt câu hỏi về hiệu quả mà phòng nhân sự không có đủ dữ liệu để trả lời ngay. Bạn có thể tham khảo thêm bài Sếp hỏi “Kênh nào hiệu quả nhất?” – Tại sao bạn không thể trả lời ngay? để hiểu vì sao thiếu hệ thống theo dõi khiến việc báo cáo trở nên lúng túng.

Khi nào nên dừng một kênh tuyển dụng

Không phải kênh nào cũng phù hợp với mọi vị trí và mọi giai đoạn phát triển của doanh nghiệp. Sau một khoảng thời gian thử nghiệm đủ dài, nếu chi phí thực trên mỗi ứng viên đi làm cao hơn đáng kể so với các kênh khác và không có dấu hiệu cải thiện, việc dừng hoặc điều chỉnh là cần thiết.

Quyết định này không nên dựa trên cảm tính hay ấn tượng về số lượng hồ sơ. Nó cần dựa trên dữ liệu đầy đủ về chi phí và tỷ lệ chuyển đổi.

Khi doanh nghiệp có khả năng theo dõi và so sánh các kênh trên cùng một hệ quy chiếu, việc phân bổ ngân sách sẽ trở nên chủ động hơn.

Để biết chính xác kênh nào đang tạo ra ứng viên chất lượng và mang lại tỷ lệ đi làm cao, bạn có thể tìm hiểu thêm bài 5 cách Optimi People giúp bạn biết chính xác kênh nào đang “đẻ” ra ứng viên chất lượng. Bài viết phân tích cách hệ thống hóa dữ liệu thay vì phụ thuộc vào ước đoán.

Kết luận

Câu hỏi cốt lõi không phải là kênh nào có giá đăng tin thấp nhất mà là kênh nào mang lại ứng viên đi làm với chi phí thực thấp nhất. Khi doanh nghiệp chỉ nhìn vào giá niêm yết hoặc số lượng hồ sơ, quyết định ngân sách rất dễ lệch hướng.

Việc tính đúng chi phí thực trên mỗi ứng viên đi làm đòi hỏi cách tiếp cận dựa trên dữ liệu toàn bộ hành trình tuyển dụng. Đây không chỉ là bài toán tiết kiệm chi phí mà còn là vấn đề quản trị hiệu suất và phân bổ nguồn lực hợp lý.

Ở giai đoạn cân nhắc, điều quan trọng là doanh nghiệp nhìn lại cách vận hành tuyển dụng hiện tại. Hệ thống theo dõi có đủ chi tiết để tính toán chính xác hay chưa. Dữ liệu có được tập hợp đầy đủ để so sánh các kênh trên cùng một tiêu chí hay chưa.

Phần mềm quản lý nhân sự Optimi People là một trong những công cụ có thể hỗ trợ doanh nghiệp hệ thống hóa dữ liệu tuyển dụng và theo dõi hiệu quả kênh theo từng giai đoạn. Khi có được bức tranh đầy đủ về chi phí và kết quả, khái niệm kênh rẻ sẽ được định nghĩa lại dựa trên con số thực thay vì cảm nhận ban đầu.

Đăng ký demo

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *