|

3 sai lầm khiến bảng checklist cá nhân của điều phối dự án trở nên vô dụng (Và cách khắc phục)

Rất nhiều Điều phối dự án tin rằng bảng checklist là “phao cứu sinh” giúp họ kiểm soát công việc. Mỗi khi dự án rối, deadline trễ, báo cáo thiếu thông tin, phản xạ quen thuộc là mở thêm một file mới, thêm vài dòng checklist nữa, rồi tự nhủ: “Chắc là mình thiếu sót đâu đó.”

Nhưng thực tế lại diễn ra theo một kịch bản khác. Bảng checklist ngày càng dày, công việc ngày càng nhiều, còn cảm giác kiểm soát thì không hề tăng lên. Bạn vẫn phải chạy theo nhắc việc, vẫn phải chờ phản hồi từ các bên, vẫn phải giải trình vì sao báo cáo chưa đủ dữ liệu, dù bản thân đã “làm đúng checklist”.

Vấn đề không nằm ở việc bạn không chăm chỉ, cũng không phải vì bạn dùng bảng checklist sai cách một hai lần. Vấn đề nằm ở những sai lầm mang tính hệ thống, khiến checklist – phương pháp giao việc hiệu quả để dự án chạy đúng nhịp – lại trở thành gánh nặng âm thầm của Điều phối dự án.

Bài viết này không phủ nhận checklist. Nó giúp bạn nhìn thẳng vào 3 sai lầm phổ biến nhất khiến bảng checklist trở nên vô dụng, và quan trọng hơn, chỉ ra cách khắc phục đúng bản chất, thay vì tiếp tục thêm những danh sách mới.


Sai lầm 1: Dùng bảng checklist để bù đắp cho một cách làm chưa ổn

Rất nhiều Điều phối dự án dùng checklist như một miếng vá. Mỗi khi có vấn đề phát sinh – báo cáo trễ, thiếu dữ liệu, công việc chồng chéo – họ không đặt câu hỏi về cách làm hiện tại, mà phản xạ bằng cách bổ sung thêm đầu việc vào bảng checklist.

Bảng checklist vì thế phình to theo thời gian, nhưng bản chất công việc không hề thay đổi. Bạn vẫn thu thập thông tin theo cách cũ, vẫn phụ thuộc vào tốc độ phản hồi của người khác, vẫn tổng hợp thủ công, chỉ khác là bạn có thêm nhiều mục để “tick”.

Sai lầm nằm ở chỗ: checklist chỉ ghi nhận việc cần làm, không giúp bạn nhìn lại vì sao cách làm đó liên tục gây ra vấn đề. Khi bảng checklist được dùng để che đi những bất cập trong vận hành, nó không còn là công cụ hỗ trợ, mà trở thành biểu hiện của một hệ thống đang có vấn đề.

Cách khắc phục:
Thay vì hỏi “Mình đã ghi đủ việc chưa?”, hãy bắt đầu bằng câu hỏi: “Vì sao công việc này luôn phát sinh vấn đề, dù mình đã làm đúng checklist?” Bảng checklist chỉ nên xuất hiện sau khi bạn đã điều chỉnh cách làm, không phải để bù đắp cho một cách làm sai gốc.

Ví dụ: Hà là Điều phối dự án tại Công ty thiết kế nội thất GreenNovick Interior, phụ trách cùng lúc ba dự án triển khai nội thất cho chuỗi văn phòng mới. Tuần nào cũng vậy, cứ đến thứ Sáu là Hà bắt đầu “chạy checklist”: nhắc phòng Thiết kế gửi bản vẽ cập nhật, hỏi Nhà thầu tiến độ thi công, chờ phòng Mua hàng xác nhận vật tư đã về hay chưa.

Tuần đầu tiên báo cáo trễ, Hà tự nhủ do mình chưa nhắc đủ. Cô thêm vào bảng checklist một dòng mới: “Thứ Năm nhắc phòng Thiết kế lần 2.”
Tuần sau vẫn trễ, Hà lại bổ sung thêm: “Thứ Tư kiểm tra tiến độ vật tư.”
Rồi thêm nữa: “Thứ Sáu 10h tổng hợp dữ liệu sơ bộ.”

Bảng checklist của Hà ngày một dài. File Excel mở ra kín đặc những dòng chữ tô màu. Nhưng thực tế thì không có gì thay đổi: phòng Thiết kế vẫn gửi bản vẽ sát giờ, Nhà thầu vẫn báo “đang chờ vật tư”, còn Hà vẫn phải ngồi đến tối để tự tổng hợp số liệu, chỉ để kịp gửi báo cáo cho PM.

Điều nguy hiểm là Hà cảm thấy mình đang kiểm soát được công việc. Checklist được tick gần hết. Nhưng khi PM hỏi: “Vì sao tuần nào báo cáo cũng trễ?” — Hà không có câu trả lời nào khác ngoài: “Em đã làm đúng bảng checklist rồi.”

Vấn đề không nằm ở chỗ Hà thiếu checklist.
Vấn đề nằm ở chỗ checklist chỉ ghi nhận việc cần làm, chứ không giúp Hà nhìn lại vì sao cách làm hiện tại luôn tạo ra sự chậm trễ. Cô vẫn thu thập thông tin theo cách cũ, vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào phản hồi của người khác, vẫn tổng hợp thủ công — chỉ khác là giờ đây cô có nhiều ô để “tick” hơn.

Checklist, thay vì là công cụ hỗ trợ, đã trở thành miếng vá che đi một cách vận hành có vấn đề. Nó khiến Hà tiếp tục chạy theo công việc, thay vì dừng lại để hỏi: “Vì sao cùng một việc, làm đúng checklist mà vẫn luôn phát sinh rắc rối?”

Nếu bạn nhận ra bảng checklist của mình ngày càng dài nhưng áp lực công việc thì không hề giảm, rất có thể vấn đề không nằm ở việc thiếu đầu việc, mà nằm ở cách bạn đang vận hành công việc hằng ngày. Đây cũng là lúc nhiều Điều phối dự án bắt đầu đặt lại một câu hỏi quan trọng hơn: liệu có một cách tiếp cận giúp sửa cách làm, thay vì chỉ vá lỗi bằng checklist?
Bạn có thể tìm câu trả lời rõ ràng hơn trong bài viết PDCA là gì? Vì sao Điều phối dự án cần một vòng lặp cải tiến thay vì thêm checklist.

Sai lầm 2: Checklist chỉ tồn tại trong đầu bạn, không tồn tại trong cách cả đội làm việc

Checklist cá nhân rất dễ tạo ra một ảo giác nguy hiểm: bạn cảm thấy mình đang kiểm soát công việc, nhưng thực tế chỉ có một mình bạn hiểu và theo nó.

Bạn biết khi nào cần nhắc phòng ban A.
Bạn nhớ ai đang chậm deadline.
Bạn tự tổng hợp dữ liệu vì “cho nhanh”.

Trong khi đó, các bên liên quan không hề thay đổi cách họ cập nhật thông tin hay phối hợp với nhau. Bảng checklist của bạn càng chi tiết bao nhiêu, bạn càng trở thành “điểm nghẽn” bấy nhiêu. Mọi thứ đều phải đi qua bạn, và khi có sai sót, áp lực cũng dồn hết về phía bạn.

Checklist lúc này không giúp giảm tải, mà khiến Điều phối dự án gánh thêm trách nhiệm thay cho cả hệ thống.

bảng checklist chỉ thật sự có giá trị trong việc quản lý tiến độ dự án khi nó được các bên liên quan cùng cập nhật

Cách khắc phục:
Checklist chỉ thực sự có giá trị khi nó phản ánh cách làm chung, chứ không phải nỗ lực cá nhân. Nếu bảng checklist của bạn tồn tại mà không gắn với trách nhiệm, cập nhật và phối hợp của các bên khác, thì sớm muộn nó cũng trở thành công cụ khiến bạn kiệt sức.

Ví dụ: Tại Công ty xây dựng An Phát Green, Huyền là Điều phối dự án cho chuỗi công trình nhà phố tại Bình Dương. Trong laptop của Huyền có một file checklist dài gần… 4 trang A4. Mỗi dòng là một “mẹo sinh tồn” cô tự đúc kết sau hàng chục lần trễ báo cáo: khi nào nhắc phòng thiết kế, lúc nào phải gọi điện cho nhà thầu, ai hay quên gửi hồ sơ nghiệm thu thì phải gắn dấu sao đỏ.

Huyền nhớ tất cả.
Nhớ rằng anh Tâm bên kỹ thuật hay trễ deadline.
Nhớ rằng phòng mua hàng chỉ phản hồi khi bị nhắc lần thứ hai.
Nhớ rằng nếu không tự tổng hợp số liệu thì cuối tuần chắc chắn báo cáo sẽ vỡ trận.

Vấn đề là… chỉ mình Huyền nhớ.

Các phòng ban khác vẫn làm việc theo thói quen cũ. Không ai chủ động cập nhật tiến độ. Không ai thấy cần thay đổi vì “Huyền vẫn tổng hợp được mà”. Checklist của Huyền càng chi tiết, cả dự án càng vận hành xoay quanh cô. Mọi thông tin đều phải đi qua Huyền. Mọi sai sót cuối cùng cũng quay về bàn làm việc của Huyền – và tất nhiên, sếp chỉ nhìn thấy một điều: “Báo cáo của điều phối lại có vấn đề.”

Đến lúc Huyền xin nghỉ phép một tuần, dự án gần như… đứng hình. Không ai biết phải hỏi ai. Không ai chắc mình chịu trách nhiệm đến đâu. Checklist từng được xem là “vũ khí” của Huyền, giờ lộ rõ bản chất: nó không làm rõ trách nhiệm, mà chỉ gom hết trách nhiệm về một người.

Nếu muốn checklist thực sự giảm tải, thay vì cô lập bạn, nó cần được gắn với vai trò, trách nhiệm và sự phối hợp rõ ràng của từng bên – và đó chính là lý do bạn cần nhìn lại cách checklist kết hợp với RACI trong dự án.

Sai lầm 3: Dùng bảng checklist để chạy theo công việc, thay vì kiểm soát công việc

Một dấu hiệu rất rõ của checklist vô dụng là: bạn luôn ở trạng thái phản ứng. Công việc phát sinh ở đâu, checklist thêm ở đó. Có vấn đề thì xử lý, rồi “rút kinh nghiệm” một cách chung chung, trước khi mọi thứ lặp lại vào tuần sau.

Checklist giúp bạn không bỏ sót việc trong ngắn hạn, nhưng không tạo ra khoảng dừng cần thiết để bạn nhìn lại toàn bộ bức tranh. Bạn bận đến mức không còn thời gian để đặt câu hỏi: “Vì sao mình luôn phải chữa cháy?”

Khi checklist bị dùng như một công cụ chạy theo công việc, nó vô tình giữ bạn trong vòng lặp cũ: nhiều việc hơn, nhiều áp lực hơn, nhưng không tiến gần hơn đến sự kiểm soát.

Cách khắc phục:
Checklist cần đi cùng với thói quen nhìn lại cách làm, không chỉ hoàn thành đầu việc. Nếu sau mỗi chu kỳ công việc, bạn không dành thời gian xem điều gì lệch so với kỳ vọng và cần thay đổi ở đâu, bảng checklist sẽ mãi chỉ là danh sách “làm cho xong”.

Ví dụ: Tại Công ty vận tải BlueRoute, Minh – Điều phối vận hành – luôn ở trong trạng thái “chữa cháy”:

  • Xe giao trễ → thêm mục kiểm tra tài xế.
  • Thiếu chứng từ → thêm bước rà soát hồ sơ.
  • Sai tuyến → thêm dòng đối soát lộ trình vào bảng checklist.

Mỗi sự cố được xử lý xong, Minh lại “rút kinh nghiệm”, rồi tuần sau… mọi thứ lặp lại.

Checklist giúp Minh không bỏ sót việc trong từng chuyến xe, nhưng không cho anh khoảng dừng để nhìn toàn cảnh: vì sao dữ liệu giao nhận luôn đến muộn, vì sao thông tin tài xế không được cập nhật kịp thời, vì sao mỗi sự cố đều dồn về một đầu mối. Checklist càng dài, Minh càng bận, áp lực càng lớn, nhưng mức độ kiểm soát thì không cải thiện.

Vấn đề không nằm ở việc thiếu checklist, mà ở chỗ không có thói quen nhìn lại cách vận hành sau mỗi chu kỳ giao hàng. Khi checklist chỉ dùng để “làm cho xong”, nó không giúp logistics chạy trơn tru hơn — nó chỉ khiến Điều phối dự án mệt hơn.


Kết luận

Checklist không sai. Nó vẫn là một công cụ hữu ích trong vai trò Điều phối dự án. Nhưng checklist không thể thay thế cho tư duy cải tiến cách làm.

Nếu bạn thấy mình:

  • Checklist ngày càng nhiều nhưng áp lực không giảm
  • Vấn đề cũ vẫn quay lại dù đã “rút kinh nghiệm”
  • Trách nhiệm cứ dồn về phía mình

thì rất có thể vấn đề không nằm ở việc bạn thiếu checklist, mà nằm ở cách bạn đang dùng checklist để xử lý một vấn đề mang tính hệ thống.

Nhận ra điều đó không khiến bạn làm việc phức tạp hơn. Ngược lại, nó giúp bạn dừng lại đúng lúc, nhìn lại đúng chỗ, và thoát khỏi vòng lặp “càng làm càng mệt” bằng cách chuyển đổi dữ liệu công việc từ rời rạc sang có cấu trúc, có thể nhìn lại và cải tiến.

Và với Điều phối dự án, đó mới là cảm giác kiểm soát công việc thực sự khi quá trình làm việc được số hóa, minh bạch và không còn phụ thuộc vào trí nhớ hay nỗ lực cá nhân.

Đăng ký Demo  Phần mềm Quản lý công việc Optimi Work  để trải nghiệm cách:

  • Xây dựng checklist công việc linh hoạt
  • Giao việc đúng người, đúng thời điểm
  • Kiểm soát tiến độ dự án mà không cần micromanage

Đăng ký demo

Similar Posts

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *